Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold IV
  • S15 Emerald IV
  • S14 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I68 LP
9W 12LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình4.62 th / 8
  • #1 7
  • #2 0
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 3
  • #7 4
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.76
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
14#4.5
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#4.64
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
13#3.92
Thợ Săn
Thợ SănClass
11#4.09
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
15#4.47
Vi
14#4.5
Maokai
13#3.92
Rakan
12#4.42
Yorick
12#4.83